• 立即询盘
  • 我要分享

Máy thổi chai SZK-75 2YP1-5L Blow Molding Machine

 




  • 立即询盘
  • 我要分享

※Technical Parameter/技术参数
Basic Parameter/thông số cơ bản


Die Head/đầu die
Suitable Material/nguyên liệu thích hợp 
HDPE/LDPE/LLDPE/PP
Die Head Material/vật liệu đầu đùn45# Forged Steel Surface Chrome Plating; S136 Steel For Inner Runner./45 # bề mặt thép mạ crôm, thép bên trong S136
Blowing Process/quá trình thổi
Top Blowing/top thổi
Max Size of Mold/kích thước khuôn lớn nhất
440*390*300mm
Plasticizing/đùn nhựa
70KG/H
No. Of Die Head/số đầu đùnSingle Die Head/một đầu đùn
Product Capacity/phạm vi sản xuất
1.5-5L
Filter Net Device/thiết bị lọcYes
Output/đầu ra(12L Bottle/chai 12L)
170 bottle/Hour 300 chai/giờ
Die Head Heating Segment            Số lượng các phân đoạn gia nhiệt 2 Segments/2phân đoạn
Layer Of Product/các lớp sản xuất
Single Layer/lớp đơn
Product Features/tính năng
After Deflashing, Product Almost No Burr/Các sản phẩm tự do không có burrs
Die Lip Heating/phần làm nóng miệng1 Segment/1 phân đoạn
Machine Weight/trọng lượng máy
7500KG
Extruding Dia.(Max)                   đường kính đùn tối đa160mm
Machine Size(L*W*H)/kích thước máy
4.2*2.3*2.3m
Power/cung cấp điện3 Phase/380V/50HZ                3 3 pha/380v/50HZ
Heating Plate Material           vật liệu sưởi ấmStainless Steel/Thép không gỉ

Package/bao bìWrapping With Stretch Film/Bao bì màng bao bì
Die Heating Power              /die sưởi điện3KW
Extrusion System/hệ thống đùn


Power System/hệ thống điện
Screw&Barrel Material           vít và thùng vật liệu38CrMoALA High Quality Nitrogen Steel                /   38 crôm molypden nhôm cao cấp thép nitrided
Pump Motor/Công suất động cơ bơm11KW

Pressure of Pneumatic System/áp suất hệ thống khí nén0.6MPa
Screw Dia./đường kính trục vít
Φ75mm
Pressure of Hydraulic System/áp lực hệ thống thủy lực12MPa(Max)
Screw L/D/tỷ lệ trục vít
28:1
Pressure of Cooling System/áp suất hệ thống làm mát0.2MPa
Screw Length/chiều dài vít
2000mm
Air Consumption/Tiêu thụ không khí0.3m³/min
Extruding Motor/công suất motor
22KW
Water Consumption/Tiêu thụ nước60L/Min(5℃)
Heating Power/công suất phần gia nhiêt
11KW
Water Pressure/áp lực nước0.3-0.6MPa
Heating Segment/phân đoạn gia nhiệt
3 Segments/3 phần
Consumption Power/Tiêu thụ năng lượng trung bình18KW/H
Heating Band Material/vật liệu vòng nhiệt
Stainless Steel/thép không gỉ
Total Power/Tổng công suất47KW
Cooling Fan/quạt làm mát
3 sets/3nhóm (50W/set)
Clamping System/hệ thống mở và đóng
No. Of Station/máy trạm
Double Stations/trạm đôi
Station Structure & Mechanical Valve/cấu trúc khuôn và van cơ khíNational Patent Technology/công nghệ bằng sáng chế quốc gia
Clamping Cylinder/kẹp xi lanh
Φ110mm
Open/Clamp Stroke/khoảng cách mở và đóng mẫ
200-530mm
Station Move Stroke/trạm di rời
450mm
Clamping Force/lực kẹp khuôn
110KN(11T)
Guide Sleeve Material/vật liệu đồng
Tin-Bronze/đồng thiếc
Support Facilities/cấu hình phụ
Equipped With The Support Facilities(Air Valve,Air Tube & Programming) To Achieve The Auto Deflashing Function/Được trang bị với các thiết bị hỗ trợ (Air Valve, Air Tube & Lập trình) để đạt được chức năng tự động làm chệch hướng
※Accessories/配件
Electrical Parts/phần điện
Band/thương hiệuName/Tên
Band/thương hiệuName/tên
Japan Mitsubishi/mitsibishi nhật bảnPLC/Hệ thống điều khiển máy tínhJapan Mitsubishi                        /mitsibishi nhật bảnMMI(Man-Machine Interface)                /Giao diện người-máy
Japan Mitsubishi/mitsibishi nhật bảnTemperature Module            Mô-đun thu nhiệtJapan Mitsubishi                  /mitsibishi nhật bảnComputer Controller Screen            Màn hình cảm ứng
Japan Mitsubishi/mitsibishi nhật bảnFrequency Inverter              Chuyển đổi tần sốGermany Pepperl Fuchs          
Bergamo, Đức
Proximity Switch Công tắc cảm ứng
Japan Fuji/fuji nhật bảnContactor/công tắcKorea LG Hàn Quốc LGAirbreak Switch /Công tắc khí
Laien /ngõSafety Light Curtain           Lưới an toànTaiwan Mean Well               Đài Loan Ming WellPower Resource/Cung cấp điện
Jiang Sheng Y6 Pole Motor          /Jiang Yan Y6 cực động cơ
Electric Ruler/thước điệnJiang Sheng Y6 Pole Motor          /Jiang Yan Y6 cực động cơ
Main Motor&Pump Motor                          
Động cơ chính & động cơ bơm
Hydraulic Parts/phần thủy lực
Band/thương hiệuName/Tên
Band/thương hiệuName/tên
Italy Afagomma/Ý AfagommaOil Pipe/Ống thủy lựcEngland Hallite   / Hallite anh             Sealing Ring/vòng đệm
Japan Herg/herg nhật bảnLubrication System           Hệ thống bôi trơnJapan Yuken /Yuke nhật bảnHydrulic Valve/van thủy lực
Pneumatic Parts/phần khí nén
Band/thương hiệuName/tên
Band/thương hiệuName/tên
Taiwan Airtac /airtac đàiloan Cylinder/xi lanhTaiwan Airtac                  airtac đài loan Pressure Valve/van áp suất
Austrialia ADAH /ADAH úcTube /ống nén khíGermany Rexroth                Raxroth đứcValve/van
Panison Control System/Hệ thống điều khiển độ dày servo
Band/thương hiệuName/tên
Band/thương hiệuName/tên
Italy Atos /Atos ýValve/Van servoJapan Mitsubishi/mitsibishi nhật bản100 Points Servo Parison              khống chế độ dầy 100 điểm servo 
Mechanical Parts/phần cơ khí
Band/thương hiệuName/Tên
Band/thương hiệuName/tên
Germany FAG/FAG ĐứcReducer Bearing                vòng bi giảm tốcNational Patent Product            Công nghệ bằng sáng chế quốc giaStation Structure & Mechanical Valve /Cấu trúc khuôn & van cơ khí
Accessories Along With Machine For Export/Phụ kiện kèm theo máy
Name/tên Qty/số lượng
Name/tênQTY/số lượng
Manual/hướng dẫn1PCSAntivibration Pad /Pad chống va chạm4PCS
Air Valve(745 24V)/van2PCS Air Pipe(Φ10,L:8m) /ống dẫn khí8PCS
Thermocouple(M6)/cặp nhiệt điện1PCSInlet Air Pipe (306,4m)         ống nạp khí4PCS
Air Pipe Joint (1/2)/phụ kiện không khí5PCSFuse (4A)ống bảo hiểm4PCS
Hose Clips(1/2) Ống clips10PCSContactor/công tắc1PCS
Connecter接线耳1PCSProximity Switch /công tắc cảm ứng1PCS
Transformer /biến áp1PCSHeating Plate/tâm sưởiSOME
Heating Band /vòng nhiệtSOMEHydraulic Pressure Gauge        máy đo áp suất thủy lực1PCS
Pressure Regulating Valve /van điều tiết áp suất2PCSBall Valve/van biSOME
Throttle Valve/van tiết lưu2SETSMagnet Ring/ vòng nam châm2PCS
Flow Control Valve/van điều khiển lưu lượng2PCSRubber Ring/vòng cao su10PCS
Cold Blade/lưỡi lạnh1PCSHeating Blade/lưỡi lạnh10PCS
Heating Blade Cable/cáp dao nóng2PCSHeating Blade Framer/dao giữ nóng1SET
Stop Pin /dùng ghim1SETElectricity Cabinet Key  /khóa tủ điện 2PCS
Electric Cable/cáp điệnSOMEGround Wire /đường nối đâtSOME
Transition Joint/khớp chuyển tiếpSOMEHydraulic Pipe Joint /  phu kiện thủy lựcSOME
Electroprobe/bút điện1PCSAdjustable Spanner /cờ lê điều chỉnh được1PCS
Copper Bar(10mm) /thanh đồng 10mm1PCSCopper Bar(6mm) ống đồng1PCS
Fixed Spanner  (17-19)               cờ lê cố định1PCSFixed Spanner(14-17) cố định cờ lê1PCS
Large-size Cross Screwdriver       tua vít1PCSSmall-size Cross Screwdriver                  小号十字螺丝刀1PCS
Large-size Straight Screw           tuốc nơ cỡ lớn1PCS3-12 Hexagon Wrench              cờ lê lục giác1SET


Tên
0086-18816899059
Time làm việc
Thứ hai đến thứ bảy
Email
sales@champion-automation.com
mã QR
WECHAT
Add WeChat friend to learn more about the product
Use Enterprise WeChat
"Scan" to join the group chat
Sao chép thành công!
Add WeChat friend to learn more about the product
I see.