| ※Technical Parameter/技术参数 | |||||||
| Basic Parameter/thông số cơ bản | Die Head/đầu die | ||||||
| Suitable Material/nguyên liệu thích hợp | HDPE/LDPE/LLDPE/PP | Die Head Material/vật liệu đầu đùn | 45# Forged Steel Surface Chrome Plating; S136 Steel For Inner Runner./45 # bề mặt thép mạ crôm, thép bên trong S136 | ||||
| Blowing Process/quá trình thổi | Top Blowing/top thổi | ||||||
| Max Size of Mold/kích thước khuôn lớn nhất | 440*390*300mm | ||||||
| Plasticizing/đùn nhựa | 70KG/H | No. Of Die Head/số đầu đùn | Single Die Head/một đầu đùn | ||||
| Product Capacity/phạm vi sản xuất | 1.5-5L | Filter Net Device/thiết bị lọc | Yes | ||||
| Output/đầu ra(12L Bottle/chai 12L) | 170 bottle/Hour 300 chai/giờ | Die Head Heating Segment Số lượng các phân đoạn gia nhiệt | 2 Segments/2phân đoạn | ||||
| Layer Of Product/các lớp sản xuất | Single Layer/lớp đơn | ||||||
| Product Features/tính năng | After Deflashing, Product Almost No Burr/Các sản phẩm tự do không có burrs | Die Lip Heating/phần làm nóng miệng | 1 Segment/1 phân đoạn | ||||
| Machine Weight/trọng lượng máy | 7500KG | Extruding Dia.(Max) đường kính đùn tối đa | 160mm | ||||
| Machine Size(L*W*H)/kích thước máy | 4.2*2.3*2.3m | ||||||
| Power/cung cấp điện | 3 Phase/380V/50HZ 3 3 pha/380v/50HZ | Heating Plate Material vật liệu sưởi ấm | Stainless Steel/Thép không gỉ | ||||
| Package/bao bì | Wrapping With Stretch Film/Bao bì màng bao bì | Die Heating Power /die sưởi điện | 3KW | ||||
| Extrusion System/hệ thống đùn | Power System/hệ thống điện | ||||||
| Screw&Barrel Material vít và thùng vật liệu | 38CrMoALA High Quality Nitrogen Steel / 38 crôm molypden nhôm cao cấp thép nitrided | Pump Motor/Công suất động cơ bơm | 11KW | ||||
| Pressure of Pneumatic System/áp suất hệ thống khí nén | 0.6MPa | ||||||
| Screw Dia./đường kính trục vít | Φ75mm | Pressure of Hydraulic System/áp lực hệ thống thủy lực | 12MPa(Max) | ||||
| Screw L/D/tỷ lệ trục vít | 28:1 | Pressure of Cooling System/áp suất hệ thống làm mát | 0.2MPa | ||||
| Screw Length/chiều dài vít | 2000mm | Air Consumption/Tiêu thụ không khí | 0.3m³/min | ||||
| Extruding Motor/công suất motor | 22KW | Water Consumption/Tiêu thụ nước | 60L/Min(5℃) | ||||
| Heating Power/công suất phần gia nhiêt | 11KW | Water Pressure/áp lực nước | 0.3-0.6MPa | ||||
| Heating Segment/phân đoạn gia nhiệt | 3 Segments/3 phần | Consumption Power/Tiêu thụ năng lượng trung bình | 18KW/H | ||||
| Heating Band Material/vật liệu vòng nhiệt | Stainless Steel/thép không gỉ | Total Power/Tổng công suất | 47KW | ||||
| Cooling Fan/quạt làm mát | 3 sets/3nhóm (50W/set) | ||||||
| Clamping System/hệ thống mở và đóng | |||||||
| No. Of Station/máy trạm | Double Stations/trạm đôi | ||||||
| Station Structure & Mechanical Valve/cấu trúc khuôn và van cơ khí | National Patent Technology/công nghệ bằng sáng chế quốc gia | ||||||
| Clamping Cylinder/kẹp xi lanh | Φ110mm | ||||||
| Open/Clamp Stroke/khoảng cách mở và đóng mẫ | 200-530mm | ||||||
| Station Move Stroke/trạm di rời | 450mm | ||||||
| Clamping Force/lực kẹp khuôn | 110KN(11T) | ||||||
| Guide Sleeve Material/vật liệu đồng | Tin-Bronze/đồng thiếc | ||||||
| Support Facilities/cấu hình phụ | Equipped With The Support Facilities(Air Valve,Air Tube & Programming) To Achieve The Auto Deflashing Function/Được trang bị với các thiết bị hỗ trợ (Air Valve, Air Tube & Lập trình) để đạt được chức năng tự động làm chệch hướng | ||||||
| ※Accessories/配件 | |||||||
| Electrical Parts/phần điện | |||||||
| Band/thương hiệu | Name/Tên | Band/thương hiệu | Name/tên | ||||
| Japan Mitsubishi/mitsibishi nhật bản | PLC/Hệ thống điều khiển máy tính | Japan Mitsubishi /mitsibishi nhật bản | MMI(Man-Machine Interface) /Giao diện người-máy | ||||
| Japan Mitsubishi/mitsibishi nhật bản | Temperature Module Mô-đun thu nhiệt | Japan Mitsubishi /mitsibishi nhật bản | Computer Controller Screen Màn hình cảm ứng | ||||
| Japan Mitsubishi/mitsibishi nhật bản | Frequency Inverter Chuyển đổi tần số | Germany Pepperl Fuchs Bergamo, Đức | Proximity Switch Công tắc cảm ứng | ||||
| Japan Fuji/fuji nhật bản | Contactor/công tắc | Korea LG Hàn Quốc LG | Airbreak Switch /Công tắc khí | ||||
| Laien /ngõ | Safety Light Curtain Lưới an toàn | Taiwan Mean Well Đài Loan Ming Well | Power Resource/Cung cấp điện | ||||
| Jiang Sheng Y6 Pole Motor /Jiang Yan Y6 cực động cơ | Electric Ruler/thước điện | Jiang Sheng Y6 Pole Motor /Jiang Yan Y6 cực động cơ | Main Motor&Pump Motor Động cơ chính & động cơ bơm | ||||
| Hydraulic Parts/phần thủy lực | |||||||
| Band/thương hiệu | Name/Tên | Band/thương hiệu | Name/tên | ||||
| Italy Afagomma/Ý Afagomma | Oil Pipe/Ống thủy lực | England Hallite / Hallite anh | Sealing Ring/vòng đệm | ||||
| Japan Herg/herg nhật bản | Lubrication System Hệ thống bôi trơn | Japan Yuken /Yuke nhật bản | Hydrulic Valve/van thủy lực | ||||
| Pneumatic Parts/phần khí nén | |||||||
| Band/thương hiệu | Name/tên | Band/thương hiệu | Name/tên | ||||
| Taiwan Airtac /airtac đàiloan | Cylinder/xi lanh | Taiwan Airtac airtac đài loan | Pressure Valve/van áp suất | ||||
| Austrialia ADAH /ADAH úc | Tube /ống nén khí | Germany Rexroth Raxroth đức | Valve/van | ||||
| Panison Control System/Hệ thống điều khiển độ dày servo | |||||||
| Band/thương hiệu | Name/tên | Band/thương hiệu | Name/tên | ||||
| Italy Atos /Atos ý | Valve/Van servo | Japan Mitsubishi/mitsibishi nhật bản | 100 Points Servo Parison khống chế độ dầy 100 điểm servo | ||||
| Mechanical Parts/phần cơ khí | |||||||
| Band/thương hiệu | Name/Tên | Band/thương hiệu | Name/tên | ||||
| Germany FAG/FAG Đức | Reducer Bearing vòng bi giảm tốc | National Patent Product Công nghệ bằng sáng chế quốc gia | Station Structure & Mechanical Valve /Cấu trúc khuôn & van cơ khí | ||||
| Accessories Along With Machine For Export/Phụ kiện kèm theo máy | |||||||
| Name/tên | Qty/số lượng | Name/tên | QTY/số lượng | ||||
| Manual/hướng dẫn | 1PCS | Antivibration Pad /Pad chống va chạm | 4PCS | ||||
| Air Valve(745 24V)/van | 2PCS | Air Pipe(Φ10,L:8m) /ống dẫn khí | 8PCS | ||||
| Thermocouple(M6)/cặp nhiệt điện | 1PCS | Inlet Air Pipe (306,4m) ống nạp khí | 4PCS | ||||
| Air Pipe Joint (1/2)/phụ kiện không khí | 5PCS | Fuse (4A)ống bảo hiểm | 4PCS | ||||
| Hose Clips(1/2) Ống clips | 10PCS | Contactor/công tắc | 1PCS | ||||
| Connecter接线耳 | 1PCS | Proximity Switch /công tắc cảm ứng | 1PCS | ||||
| Transformer /biến áp | 1PCS | Heating Plate/tâm sưởi | SOME | ||||
| Heating Band /vòng nhiệt | SOME | Hydraulic Pressure Gauge máy đo áp suất thủy lực | 1PCS | ||||
| Pressure Regulating Valve /van điều tiết áp suất | 2PCS | Ball Valve/van bi | SOME | ||||
| Throttle Valve/van tiết lưu | 2SETS | Magnet Ring/ vòng nam châm | 2PCS | ||||
| Flow Control Valve/van điều khiển lưu lượng | 2PCS | Rubber Ring/vòng cao su | 10PCS | ||||
| Cold Blade/lưỡi lạnh | 1PCS | Heating Blade/lưỡi lạnh | 10PCS | ||||
| Heating Blade Cable/cáp dao nóng | 2PCS | Heating Blade Framer/dao giữ nóng | 1SET | ||||
| Stop Pin /dùng ghim | 1SET | Electricity Cabinet Key /khóa tủ điện | 2PCS | ||||
| Electric Cable/cáp điện | SOME | Ground Wire /đường nối đât | SOME | ||||
| Transition Joint/khớp chuyển tiếp | SOME | Hydraulic Pipe Joint / phu kiện thủy lực | SOME | ||||
| Electroprobe/bút điện | 1PCS | Adjustable Spanner /cờ lê điều chỉnh được | 1PCS | ||||
| Copper Bar(10mm) /thanh đồng 10mm | 1PCS | Copper Bar(6mm) ống đồng | 1PCS | ||||
| Fixed Spanner (17-19) cờ lê cố định | 1PCS | Fixed Spanner(14-17) cố định cờ lê | 1PCS | ||||
| Large-size Cross Screwdriver tua vít | 1PCS | Small-size Cross Screwdriver 小号十字螺丝刀 | 1PCS | ||||
| Large-size Straight Screw tuốc nơ cỡ lớn | 1PCS | 3-12 Hexagon Wrench cờ lê lục giác | 1SET | ||||
Hộp thư