Tư vấn sản phẩm:
Bạn chưa thêm bất kỳ sản phẩm nào!
Được thảo luận
OG-HPC800(Ø105)Plastic Sheet Extruder
MÁY CÁN MÀNG MỘT LỚP OG-HPC800(Ø105)

1 | Máy cán màng OG-HPC800(Ø105) | 01 | Chiếc |
|
2 | Máy trộn 200kg | 01 | Chiếc |
|
3 | trục vít cấp liệu Công suất 300-400kg/h | 01 | Chiếc |
|
4 | Máy nghiền nhựa FS-800 | 01 | Chiếc |
|
5 | Máy khống chế nhiệt độ quả lô Ps | 01 | Chiếc |
|
6 | Tháp giải nhiệt 60T | 01 | Chiếc |
|
hông số kỹ thuật
Nguồn điện | 380V/4p/50HZ |
nguyên liệu
| PP/PS |
quy cách sản phẩm
| Độ rộng:max720 mm độ dày:0.3-2.0mm
|
công suất đùn nhựa (Max)
| 220-250Kg/ h(PP) |
đường kính trục vít
| ф105mm |
tỷ lệ nén
| 3.5:1 |
tỷ lệ chiều dài và đường kính trục | 32:1 |
tốc độ cán màng | ≤13m/min |
tổng công suất máy
| 105KW( sử dụng dây 4 sợi,75mm) |
device list
máy đùn nhựa một trục vít | 1 set |
khuôn , bộ thay lưới | 1 set |
máy quả lo làm nguội màng | 1 set |
giá đỡ làm mát | 1 set |
máy dẫn kéo |
1 set |
máy thu cuộn
|
1 set |
hệ thống điện khí tủ điện | 1 set |
bàn đạp | 1 set |
linh kiện theo máy | some |
device configuration
1、MÁY ĐÙN MỘT TRỤC VÍT
Chất liệu | 38CMOAIA nơi sản xuất Zhoushan
|
độ sâu oxy hóa | 0.4-0.6mm |
độ cứng trục vít
| HV=900-1000 |
độ cứng vỏ lòng cào
| HV=900-1000 |
đường kính trục vít
| 110mm |
tỷ lệ dài
| 32:1 |
độ nến
| 3.5:1 |
hinh thức trục vít
| kiêu phân cách
|
phương thức vỏ gia nhiệt
| bộ gia nhiệt thép không gỉ
|
số vùng gia nhiệt
| 6 vùng
|
hệ thống khống chế nhiệt độ
| Module không điểm cảm ứng chuyển ra PID tự động khống chế nhiệt độ: nơi sản xuất : WINPARK |
công suất gia nhiệt
| 37KW |
phương thức làm nguội
| làm nguội tự nhiên
|
độ khe giữ trục vít và vỏ gia nhiệt | ≦0.10mm |
Bộ Drive
công suất motor
| 55kw(6pole ) nơi sản xuất:Anhui WanNan |
bộ chỉnh tốc
| Biên tần55KW, nơi sản xuất đài loan :Shenzhen ZhengXian
|
bộ giảm tốc
| hợp số giảm tốc chuyên dùng máy cán màng model 280
|
loại hình răng
| Mặt răng cứng ,tiếng ồn thấp , lực cự cao |
xử lý nhiệt
| HK=58~60。 |
hinh thức kết nối
| trực tiếp kết nối
|
tốc độ quay cao nhất | 90rPm |
khuôn mẫu, bộ thay lưới
kết cấu khuôn đầu hình
| kiểu kết cấu mốc áo T
|
độ rộng đầu hình
| L=800 mm
|
số vùng gia nhiệt đầu hình
| 3khu
|
công suất gia nhiệt vùng nhiệt
| 12KW |
bộ thay lưới thủy lực
| Bộ thay lưới thủy lực, nơi sản xuất : Quảng Đông , Đông Oản
|
hinh thức kết cấu
| hai công vị, tự động thay lưới
|
công suất thủy lực thay lưới
| 1.5KW |
vùng gia nhiệt thay lưới
|
1 vùng |
công suật gia nhiệt thay lưới
| 2.3KW |
Máy ép quả lo calender
đường kính quả lo | 2ר420×800mm | |
độ sạch bóng mặt quả lo
| Ra≦12um( xử ly mặt gương)
| |
độ cứng mặt quả lo
| HRC50 | |
độ dầy mạ kẽm
| 0.2mm | |
motor và hợp số chuyển động
| hợp giảm tốc bánh răng Exxon
| |
công suất chuyển động
| 4KW
| |
phương thức chuyển động
| xích
| |
khống chể chỉnh tốc
| Biến tần: nơi sản xuất : Shenzhen ZhengXian
| |
phương thức quả lo ep
| điều chỉnh đồng bộ trục vít ốc
| |
phương thức chỉnh khe quả lo
| chỉnh bằng miếng thép khe cô định gap | |
vòng bi quả lo
| vòng bi mặt chỉnh tâm nhật bản :NSK
| |
Đầu nối quay
|
Xuất xứ:Quảng Đông Shantou | |
hình thức quả lo
| kiêu đứng, trên vào dưới ra
| |
trục quả lo
| Ø420×800mm | |
quả lo làm mát hỗ trợ
| Ø140×800mm | |
tốc độ quả lo nhanh nhất
| 13m/min | |
đô tho nhảy của quả lo theo một chiều
| ≦0.01mm | |
giá đỡ làm mát, cắt via
chiều dài giã đỡ
| 3m |
trục đỡ làm mát
| trục thép không gỉ mài kỹ thuật
|
quy cách
| 7ר63×800mm |
miếng dao cắt via
| miếng dao cắt thép hợp kim *2 miếng |
phương thức dao cắt giá đỡ dao
| dao xuống có thể quay chiều, có thể chỉnh cắt ngang |
bộ kéo via
hình thức làm việc
| motor kéo dẫn |
máy dẫn kéo
quy cách quả lo cao su | Ø215×800mm |
chất liệu quả lo cao su
| quả lo cao su acrylonitrile-butadiene
|
quy cách quả lo thép
| Ø215×800mm |
chất liệu quả lo thép | mạ kẽm 45# |
kiểu làm việc
| Hợp số và motor chuyển động trực tiếp, nơi sản xuất :hợp số bánh răng Exxon
|
tốc độ
| 13m/min |
công suất
| 1.5KW
|
khống ché Biến Tần
| Biến tần2.2KW xuất xứ:Shenzhen Zhengxian
|
phương thức ép quả lo
| quả lo cao su bằng tay, áp hợp bằng tay |
Máy thu phé winding machine
phương thức chuyển động | motor và hợp bánh óc liên hợp |
hình thức | hai công vị |
quy cách
| trục trống Ø 70
|
đường kính cuộn | ≦800mm |
độ rộng cuộn | ≦750mm |
hệ thống tủ điện khí
màn hình thao tác
| màn hình thao tác liền với tủ điện
|
bộ chỉnh tốc motor
| biến tần 55 kw
|
bộ tiếp xúc | Korea LG |
rơ le
| Nhật Bản Omron |
bộ ngắt điện thấp áp
|
Korea LG |
công tắc không khí
| LG Hàn Quốc |
linh kiện kèm theo, hướng dẫn sử dụng, dụng cụ
bộ vị trí mắt | 1 cái |
bộ khống ché module | 1cái |
đầu dò gia nhiệt đầu hình Ø16mm | 1cái |
đầu dò gia nhiệt đầu hình Ø20mm | 1cái |
vòng gia nhiệt vỏ trục vít | 1bộ |
dao đồng
| 1cái |
hướng dẫn sử dụng biến tần
| 1quyển |
hợp dụng cụ
| 1hộp |
Bình phun dầu | 1cái |
1 mỏ lét 12 ích
|
1cái |
cờ le
| 1cái |
bộ lục giác internal hexagonal wrench | (12mm、14mm、19mm、each add one another ) |
kìm cắt
| 1cái |
tua vít
| 2 chiếc
|
Bộ lục giác T 10mm
| 1cái dùng cho đầu hình |
3. Bộ cấp liệu vít xoắn SP-400 tự động

công suất motor kW | 0.75 |
công suất motor cấp liệu | 0.55 |
đường kính ống vít tời | 76 |
công suất cấp liệu (kg/h) | 300-400 |
dung tích thùng chứa (Kg) | 80 |
đường kính thùng chứa L×W×H)cm | 65*65*80 |
trọng lượng máy (Kg) | 80 |
FS-800 máy nghiền nhựa

Số dao quay | Số dao cố định | lỗ sàn(mm) | Đường kính miệng(mm) | Công suất nghiền(kg/h) | Công suất máy(k/w) | Kích thước máy (cm) | Trọng lượng(kg) |
Rotating | Fixed | Screen | Effective Caliber | Crushing | Motor | Dimension(m) | Weight |
Blade | Blade | Aperture | Capacity | Power | |||
6(pc) | 4(pc) | Φ12(mm) | 810X450(mm) | 1000-1300(kg/h) | 30KW | 1.75×1.55×2.12 | 1318(kg) |
Các tính năng máy trộn 200 kg/mẻ
*Thiết kế theo chiều dọc có bánh xe ,kích thước nhỏ và dễ dàng di chuyển
*Cái thùng và lưỡi dao trộn được làm bằng thép không gỉ
*Các lưỡi dao có thể dễ dàng tháo để vệ sinh
*Dẫn dắt trực tiếp bằng động cơ để cho phép tốc độ nhanh và sản lượng cao
*Pha trộn hiệu quả ,thiết lập tự động dừng ,điều chỉnh 0-30 phút
*Thiết lập hệ thống bảo vệ quá tải cho vận hành an toàn
*Kích thước : 1190*1120*1430
* độ dày của thùng trộn 2.0mm
*Công suất : 200 kg
*Trọng lượng : 172
*Điện: 5.5kw
* Tốc độ quay: 62R/MIN


Sao chép liên kết sản phẩm
Nhấn và giữ hình ảnh để lưu / chia sẻ
