Tư vấn sản phẩm:
Bạn chưa thêm bất kỳ sản phẩm nào!
Được thảo luận
Báo Giá Máy đùn màng nhựa OG-HPC900(Ø120)
OG-HPC900(Ø120) Plastic Sheet Extruder
1、Hình ảnh và thông số kỹ thuật

Name | Model | Số lượng | Giá cả chưa VAT- USD |
Máy đùn màng nhựa 1 lớp | OG-HPC900(120) | 1 chiếc |
|
Bộ cấp liệu vít xoắn | 300-350KG/H | 1 chiếc |
|
Máy khống chế nhiệt độ PS | 3 cavity | 1 chiếc |
|
Thu cuộn tự động | 2 cavity | 1 chiếc |
|
Bơm định lượng | 280-330kg/h | 1 chiếc |
|
Máy cắt via sản phẩm nhựa (thu phé via online) | XCLP3-500P | 1 chiếc |
|
Tổng: |
| ||
Tổng quát / summary
Nguồn điện /conditions of usage | 380V/3p/50HZ |
Nguyên liệu sử dụng /raw materials | PP PS |
Quy cách sản phẩm products specifications | Độ rộng:600-800 mm(có thể điều chỉnh),độ dày:0.3-2.0mm Width:600-800mm(adjustable),thickness: 0.3-2.0mm |
lượng đùn tối đa /max extrusion capacity | 280-330Kg/ h(PP) |
Đường kính trục vít /diameter of screw | ф120mm |
tỉ số nén compression ratio | 3.5:1 |
tỷ lệ chiều dài và đường kính trục L/D ratio | 34:1 |
tốc độ cán màng linear velocity of sheet | ≤13m/min |
Tổng công suất total power | 120KW |
Kích thước máy ( dài x rộng x cao) | 114mx2.3mx2.4m |
Danh sách thiết bị / device list
máy đùn nhựa một trục vít single screw extruder |
1 set |
khuôn , bộ thay lưới mould,screen changer | 1 set |
máy quả lo làm nguội màng calender |
1 set |
giá đỡ làm mát cooling tray | 1 set |
máy dẫn kéo traction machine | 1 set |
máy thu cuộn winding machine | 1set |
hệ thống điện khí tủ điện electrical control system |
1 set |
Khống chế nhiệt độ Constant temperature Water tank |
1 set |
linh kiện theo máy / accessories | some |
MÁY ĐÙN MỘT TRỤC VÍT / single screw extruder
Hệ thống trục vít / screw cylinder
Chất liệu material quality | 38CMOAIA nơi sản xuất : Zhoushan ,TRUNG QUOC Location : Zhoushan CHINA |
độ sâu oxy hóa oxidizing depth | 0.4-0.6mm |
độ cứng trục vít hardness of screw | HV=900-1000 |
độ cứng vỏ lòng cào hardness of cylinder | HV=900-1000 |
đường kính trục vít diameter of screw | 120mm |
tỷ lệ dài L/D ratio | 34:1 |
Tỷ lệ nén compression ratio | 3.5:1 |
hinh thức trục vít form of screw | kiêu phân cách / separating |
phương thức vỏ gia nhiệt cylinder heating way | bộ gia nhiệt thép không gỉ / stainless heater |
số vùng gia nhiệt Heating zone number | 6khu 6 zones |
hệ thống khống chế nhiệt độ temperature control system | Module không điểm cảm ứng chuyển ra PID tự động khống chế nhiệt độ: nơi sản xuất : WINPARK,JIANG SU CHINA Mould block non-contact outputs .PID temperature control producing area of controller: WINPARK CHINA |
Tổng công suất gia nhiệt total heating power | 47KW |
phương thức làm nguội / cooling way | làm nguội tự nhiên Fan cooling |
độ khe giữ trục vít và vỏ gia nhiệt gap of screw cylinder | ≦0.10mm |
Chuyển động / drive
công suất motor motor power | 90KW(6cấp ) xuất xứ : WanNan AnHui TRUNG QUOC (6pole ) Location: WanNan AnHui CHINA |
bộ chỉnh tốc speed controller | Biên tần 90 KW, nơi sản xuất : Yaskawa Nhật bản 90KW frequency converter Brand:Japan Yaskawa |
bộ giảm tốc reduction box | hợp số giảm tốc chuyên dùng máy cán màng model 315 special reduction box for 315 type extruder |
loại meshing form | Bề mặt Cứng, mô-men xoắn cao, tiếng ồn thấp hard tooth surface, high torsion, low noise. |
xử lý nhiệt heat treatment | HK=58~60。 |
hinh thức kết nối connecting form | trực tiếp kết nối direct connecting |
tốc độ quay cao nhất max rotating speed | 90rPm |
khuôn mẫu, bộ thay lưới / mould, screen changer
kết cấu khuôn đầu hình mould structure | kiểu kết cấu mốc áo T / hanger runner |
độ rộng đầu hình / mould width | L=900 mm |
số vùng gia nhiệt đầu hình mould heating zone number | 3khu 3 zones |
công suất gia nhiệt khuôn / mould heating power | 12KW |
bộ thay lưới thủy lực hydraumatic screen changer | Bộ thay lưới thủy lực, nơi sản xuất : Dongguan China hydraumatic quick screen changer location: Dongguan China |
hinh thức kết cấu form of structure | hai công vị, tự động thay lưới double stations, automatic screen changer |
công suất thủy lực thay lưới hydraulic power of screen changer | 1.5KW |
vùng gia nhiệt thay lưới heating zone number of screen changer | 1khu 1 zones |
công suật gia nhiệt thay lưới heating power of screen changer | 2.3KW |
Máy ép quả lo /calender
đường kính quả lo / roller | 2ר420×900mm | |
độ sạch bóng mặt quả lo smooth of roll surface | Ra≦12um(xử ly mặt gương) (mirror treatment) | |
độ cứng mặt quả lo hardness of roll surface | HRC50 | |
độ dầy mạ kẽm thickness of chroming | 0.2mm | |
motor và hợp số chuyển động transmission reduction box and motor | hộp số bánh răng bevel wheel gear reducer. | |
công suất chuyển động transmission power | 2.2KW(ba chiếc) 2.2KW Total three sets | |
phương thức chuyển động transmission way | Trực tiếp chuyển động Direct connect | |
khống chể chỉnh tốc speed control | Biến tần: nơi sản xuất : : INVT TRUNG QUOC frequency converter Brand: INVT china | |
phương thức quả lo ep stitching way of roller | điều chỉnh đồng bộ trục vít ốc warm gear and leadscrew adjust synchronously | |
phương thức chỉnh khe quả lo adjustment way of roller gaps | chỉnh bằng miếng thép khe cô định gap inclined piece adjust | |
vòng bi quả lo roller bearings | vòng bi mặt chỉnh tâm nhật bản :NSK Japan NSK aligning spherical roller bearing | |
Đầu nối quay swivel joint |
Guangdong Shantou | |
hình thức quả lo form of three-roller | kiêu đứng, trên vào dưới ra vertical, top in bottom down | |
quả lô làm mát chill roll | Ø420×900mm | |
quả lo làm mát hỗ trợ subsidiary chill roll | Ø140×1000mm | |
tốc độ quả lo nhanh nhất max speed of roller | 15m/min | |
đô tho nhảy của quả lo theo một chiều circular runout roughness of roller | ≦0.01mm | |
giá đỡ làm mát, cắt via / cooling tray, side cutting
chiều dài giã đỡ length of the tray | 3m |
trục đỡ làm mát carrier roller | trục thép không gỉ mài kỹ thuật grind stainless steel roller |
quy cách / specification | 7ר63×900mm |
miếng dao cắt via / blade of cutting side | miếng dao cắt thép hợp kim *2 miếng 2 superior alloy-steel blades |
phương thức dao cắt giá đỡ dao cutting way | dao xuống có thể quay chiều, có thể chỉnh cắt ngang worm revolve way, blade carrier is adjustable |
bộ kéo via / running gear
hình thức làm việc running way | motor kéo dẫn Motor dragging |
máy dẫn kéo / traction machine
quy cách quả lo cao su specification of rubber roller | Ø215×900mm |
chất liệu quả lo cao su material quality of rubber roller | quả lo cao su acrylonitrile-butadiene rubber roller
|
quy cách quả lo thép specification of steel roller | Ø215×900mm |
chất liệu quả lo thép material quality of steel roller | mạ kẽm 45# 45# chroming steel |
Hình thức chuyển động drive way | Hợp số và motor chuyển động trực tiếp, reduction box and electrical machine drive directly. |
tốc độ / max line speed | 13m/min |
công suất power | 1.5KW
|
khống ché control | Biến tần 2.2kw sản xuất : INVT TRUNG QUOC 2.2KW frequency conversion Brand:INVT CHINA |
phương thức ép quả lo stitching way of roller | quả lo cao su bằng tay, áp hợp bằng tay manual operate rubber roller, press by hands |
Máy thu phé / winding machine
phương thức chuyển động drive way | motor và hợp bánh óc liên hợp Torque motor and worm gear drive |
hình thức form | một công vị Single working unit |
quy cách / specification | Trục khí 3-inch 3 inch pneumatic shaft |
đường kính thu cuộn winding diameter | ≦900mm |
độ rộng cuộn winding width | ≦800mm |
hệ thống tủ điện khí / electrical control system
màn hình thao tác operation screen | màn hình thao tác liền với tủ điện: Weinview : ĐÀI LOAN connect operation screen and power distribution cabinet |
PLC | Siemens: Đức |
bộ chỉnh tốc motor speed controller of main machine | Biến tần 90KW 90KW frequency conversion |
bộ tiếp xúc contactor | LG Hàn Quốc |
rơ le relay |
Japan Omron |
bộ ngắt điện thấp áp low-voltage circuit breaker | LG Han Quốc |
công tắc không khí air switch | LG Hàn Quốc Korea LG |
linh kiện kèm theo, hướng dẫn sử dụng, dụng cụ : accessories,instruction and tools
bộ vị trí mắt /potentiometer | 1cái |
bộ khống ché module/ Power regulat | 1cái |
đầu dò gia nhiệt đầu hình Ø16mm die head heating tube | 1cái |
đầu dò gia nhiệt đầu hình Ø20mm die head heating tube | 1cái |
vòng gia nhiệt vỏ trục vít heating circle of cylinder | 1cái |
dao đồng/copper knife | 1cái |
hướng dẫn sử dụng biến tần instruction of frequency conversion | 1cái |
hợp dụng cụ / tool box | 1cái |
chai dầu/oiler | 1cái |
mỏ lét 12 ích adjustable wrench of 12 inches |
1cái |
cờ le / solid wrench | 1cái |
bộ lục giác/internal hexagonal wrench | 1cái (12mm、14mm、19mm、each add one another ) |
kìm cắt / wire-cutter | 1cái |
tua vít/screwdriver | 2 cái a cross-screwdriver and a flat blade screwdriver |
lục giác T 10mm” internal hexagonal wrench(10mm with “T” shape) | 1cái dùng cho đầu hình (specially used by die head) |
2,Thông số kỹ thuật máy cắt sản phẩm nhựa
Máy băm nhựa online 2 cửa
Motor chính 1 cái công suất 3KW 380V,50HZ
Quạt gió thổi 1 cái 2.2kw ,380V,50hz
Motor vào cửa 2 cái , 0.55kw, 220v,50hz
Tổng công suất máy 6.3 kg
Máy thiết kế tấm hàn khung A3
Trục vi 2 cái,
chất liệu dao là thép 7cr17mov
Số dao quay 3 dãy, 15 miếng dao
Dao cố định 2 dãy, 2 miếng dao
Lưới đường kính là 10mm
Kích thước Máy 1000 x1150x1400 mm

3. Bộ cấp liệu vít xoắn tự động
công suất motor kW | 0.75 |
công suất motor cấp liệu | 0.55 |
đường kính ống vít tời | 76 |
công suất cấp liệu (kg/h) | 300-350 |
dung tích thùng chứa (Kg) | 100 |
đường kính thùng chứa L×W×H)cm | 65*65*80 |
trọng lượng máy (Kg) | 100 |

Sao chép liên kết sản phẩm
Nhấn và giữ hình ảnh để lưu / chia sẻ
